ragtag and bobtail

ragtag and bobtail

A ragtag and bobtail of curious onlookers gathered at the edge of the fairground.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngdạng tập thể, mang tính khinh miệt):
    • Đám người hỗn tạp, đám người hèn kém: "ragtag and bobtail" chỉ một nhóm người bị coi thấp kém, hỗn độn, không tổ chức, thường tầng lớp bình dân hoặc những người bị xã hội xem thường.
dụ sử dụng
  • (Vị tướng coi đội quân nổi dậy chỉ một đám người hèn kém hỗn tạp.)
  • (Họ chỉ một đám người hèn kém, không đáng được tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the ragtag and bobtail of society": tầng lớp dưới đáy xã hội, những người bị gạt ra ngoài lề.

    • The charity was set up to help the ragtag and bobtail of society. (Tổ chức từ thiện được thành lập để giúp đỡ tầng lớp dưới đáy xã hội.)
  • "a motley ragtag and bobtail": một nhóm người lộn xộn, đủ loại.

    • The circus troupe was a motley ragtag and bobtail of performers. (Đoàn xiếc một nhóm người biểu diễn lộn xộn đủ loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ragtag (adj): tồi tàn, lộn xộn (thường dùng riêng lẻ, không đi kèm "and bobtail").

    • A ragtag group of volunteers helped clean the park. (Một nhóm tình nguyện viên tồi tàn đã giúp dọn dẹp công viên.)
  • Bobtail (n): đuôi cụt (thường chỉ chó hoặc mèo), nhưng trong cụm từ này không mang nghĩa đen.

Từ đồng nghĩa
  • Hoi polloi: đám đông bình dân (từ Hy Lạp, mang sắc thái khinh miệt).
  • The rabble: đám người hỗn loạn, vô kỷ luật.
  • The riffraff: bọn cặn bã, đám người hèn kém.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cụm từ này một danh từ cố định, không dạng động từ hoặc phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Riffraff: tương tự "ragtag and bobtail", chỉ đám người hèn kém, vô giá trị.

    • They kept the riffraff out of the exclusive club. (Họ giữ bọn cặn bã ra khỏi câu lạc bộ độc quyền.)
  • Tom, Dick, and Harry: người thường, ai cũng được (không mang tính khinh miệt mạnh bằng).

    • This event is not for just any Tom, Dick, and Harry. (Sự kiện này không dành cho bất kỳ người thường nào.)